Bảng Khối Lượng Thép Hộp Vuông Theo Tiêu Chuẩn JIS – ASTM Chính Xác Nhất
Trong thi công xây dựng dân dụng và công nghiệp, bảng khối lượng thép hộp vuông theo tiêu chuẩn là tài liệu bắt buộc mà bất kỳ nhà thầu, kỹ sư hay đội thi công nào cũng cần nắm rõ.
Việc xác định trọng lượng thép hộp vuông chính xác giúp dự toán đúng chi phí, kiểm soát vật tư và hạn chế sai lệch trong nghiệm thu công trình.
Bài viết này được xây dựng dựa trên kinh nghiệm thực tế của nhà thầu, kết hợp tiêu chuẩn JIS (Nhật Bản) và ASTM (Hoa Kỳ), đảm bảo độ tin cậy cao và khả năng áp dụng thực tế.

Trong thực tế thi công, thép hộp vuông được sử dụng phổ biến cho:
Khung nhà thép tiền chế
Kết cấu mái, giàn không gian
Lan can, cổng, hàng rào
Kết cấu phụ trợ trong nhà xưởng
Nếu không có bảng khối lượng thép hộp vuông theo tiêu chuẩn, nhà thầu rất dễ:
Bị thiếu hoặc dư vật tư
Sai lệch đơn giá thi công
Tranh chấp khi quyết toán
Vì vậy, bảng tra khối lượng – trọng lượng – tiêu chuẩn là công cụ bắt buộc trong hồ sơ kỹ thuật.
Phổ biến tại Việt Nam
Độ chính xác cao
Ký hiệu thường gặp: JIS G3466
Áp dụng nhiều cho dự án FDI
Yêu cầu khắt khe về dung sai
Ký hiệu: ASTM A500, ASTM A36
Cả hai tiêu chuẩn đều quy định rõ:
Kích thước cạnh
Độ dày
Trọng lượng lý thuyết theo mét dài

| Kích thước (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|
| 20x20 | 1.2 | 0.71 |
| 25x25 | 1.4 | 1.02 |
| 30x30 | 1.4 | 1.24 |
| 40x40 | 1.8 | 2.16 |
| 50x50 | 2.0 | 3.02 |
| 60x60 | 2.5 | 4.47 |
| 75x75 | 3.0 | 6.60 |
| 100x100 | 4.0 | 12.10 |
Lưu ý: Trọng lượng trên mang tính tiêu chuẩn lý thuyết, dung sai thực tế ±3–5%.
Để chủ động trong dự toán, nhà thầu nên nắm rõ cách tính trọng lượng thép hộp vuông theo công thức chuẩn:
Trọng lượng (kg/m) = [(Cạnh ngoài² – Cạnh trong²) × 7.85] / 1000
Trong đó:
7.85 là khối lượng riêng của thép
Đơn vị mm được quy đổi về mét
Tham khảo chi tiết tại bài chuyên sâu: Cách Tính Trọng Lượng Thép Hộp Vuông Chuẩn Xác Nhất Cho Nhà Thầu
Từ kinh nghiệm thi công thực tế, trọng lượng thép hộp vuông có thể chênh lệch do:
Dung sai độ dày
Công nghệ cán
Tiêu chuẩn sản xuất
Nhà máy sản xuất
Vì vậy, bảng khối lượng thép hộp vuông theo tiêu chuẩn chỉ nên dùng làm cơ sở tham chiếu, không thay thế cân thực tế khi nghiệm thu.

Theo đánh giá của nhiều nhà thầu lớn, thép hộp Hòa Phát:
Sản xuất theo JIS & ASTM
Trọng lượng ổn định
Bề mặt đồng đều
Ít sai số
Xem chi tiết sản phẩm tại: Thép hộp hòa phát
+ Luôn đối chiếu bảng tiêu chuẩn và cân thực tế
+ Không chọn thép quá nhẹ so với bảng chuẩn
+ Ưu tiên thương hiệu lớn, CO-CQ đầy đủ
+ Lưu bảng khối lượng trong hồ sơ hoàn công
Để cập nhật bảng khối lượng – tiêu chuẩn – giá thép hộp vuông mới nhất, nhà thầu có thể tham khảo trực tiếp tại: https://thephoaphat.net/
Bảng khối lượng thép hộp vuông có chính xác tuyệt đối không?
→ Không. Đây là trọng lượng lý thuyết theo tiêu chuẩn JIS – ASTM.
Nên dùng bảng hay cân thực tế?
→ Dự toán dùng bảng, nghiệm thu nên cân thực tế.
Thép hộp vuông nào đạt tiêu chuẩn tốt nhất?
→ Thép sản xuất theo JIS, ASTM từ thương hiệu lớn như Hòa Phát.