Trong thi công xây dựng dân dụng và công nghiệp, giá thép hộp vuông theo độ dày là yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí, kết cấu và độ bền công trình. Với kinh nghiệm thực tế của một nhà thầu, chúng tôi nhận thấy việc nắm rõ độ dày – trọng lượng – khối lượng – tiêu chuẩn thép hộp vuông sẽ giúp chủ đầu tư và kỹ sư dự toán chính xác, hạn chế phát sinh.
Thép hộp vuông hiện được sử dụng rộng rãi trong khung nhà thép, nhà tiền chế, mái che, lan can, cổng rào và kết cấu chịu lực vừa. Tuy nhiên, mỗi độ dày thép hộp vuông lại tương ứng với giá thành, tải trọng và tuổi thọ khác nhau.
Việc cập nhật bảng giá mới nhất theo độ dày là điều bắt buộc nếu muốn kiểm soát ngân sách thi công hiệu quả.

Bảng Khối Lượng Thép Hộp Vuông Theo Tiêu Chuẩn JIS – ASTM
Trên thực tế công trường, giá thép hộp vuông theo độ dày không được tính cảm tính mà dựa trên các yếu tố kỹ thuật sau:
Độ dày thành thép (mm)
Kích thước cạnh hộp vuông
Trọng lượng thép hộp vuông trên mỗi mét dài
Tiêu chuẩn sản xuất (JIS, ASTM, TCVN)
Biến động giá thép nguyên liệu
Độ dày càng lớn thì trọng lượng và khối lượng thép càng cao, kéo theo giá thành tăng. Do đó, lựa chọn đúng độ dày phù hợp tải trọng là yếu tố tối ưu chi phí quan trọng nhất.
Dưới đây là các độ dày thép hộp vuông thường dùng trong thi công:
Thép hộp vuông dày 0.7mm – 0.8mm: dùng cho hạng mục nhẹ
Thép hộp vuông dày 1.0mm – 1.2mm: lan can, cửa cổng
Thép hộp vuông dày 1.4mm – 1.8mm: khung mái, nhà tiền chế
Thép hộp vuông dày 2.0mm – 3.0mm: kết cấu chịu lực cao
Giá thép hộp vuông theo độ dày thường dao động theo giá/kg, vì vậy việc nắm được khối lượng thép hộp vuông chính xác là điều bắt buộc.
Trong vai trò nhà thầu, chúng tôi luôn tính toán dựa trên trọng lượng thực tế, không chỉ nhìn vào đơn giá mét dài.
Trọng lượng càng lớn → khối lượng thép càng cao
Khối lượng cao → chi phí vật tư và vận chuyển tăng
Chỉ cần sai lệch 0.1mm độ dày, tổng khối lượng thép cho cả công trình có thể chênh lệch hàng trăm kg, dẫn đến đội chi phí đáng kể.
Công thức chuẩn được áp dụng trong thực tế thi công:
Khối lượng (kg/m) = (Chu vi ngoài – Chu vi trong) × Độ dày × 7.85
Trong đó:
7.85 là khối lượng riêng của thép
Đơn vị tính bằng mm và mét quy đổi chính xác
Việc áp dụng đúng cách tính khối lượng thép hộp vuông theo độ dày giúp:
Dự toán chi phí chuẩn
So sánh giá giữa các nhà cung cấp
Tránh mua thiếu hoặc dư vật tư

xem thêm tại : https://thephoaphat.net/
Không phải thép hộp vuông nào cũng giống nhau. Trong xây dựng chuyên nghiệp, chúng tôi ưu tiên các sản phẩm đạt:
Tiêu chuẩn JIS (Nhật Bản)
Tiêu chuẩn ASTM (Hoa Kỳ)
Sai số độ dày thấp, trọng lượng đúng chuẩn
Thép đạt tiêu chuẩn giúp:
Kết cấu bền vững
Dễ nghiệm thu
Tuổi thọ công trình cao
Giá thép hộp vuông theo độ dày đạt chuẩn luôn cao hơn thép trôi nổi, nhưng rẻ hơn rất nhiều so với chi phí sửa chữa về sau.
Từ kinh nghiệm thực tế hàng trăm công trình, chúng tôi khuyên:
Không chọn thép mỏng hơn thiết kế để giảm giá
Luôn đối chiếu trọng lượng thực tế với bảng tiêu chuẩn
Ưu tiên nhà cung cấp có chứng chỉ xuất xưởng
Chọn đúng giá thép hộp vuông theo độ dày phù hợp không chỉ là bài toán chi phí mà còn là trách nhiệm kỹ thuật của nhà thầu.
1. Giá thép hộp vuông theo độ dày có thay đổi mỗi ngày không?
Có. Giá phụ thuộc thị trường thép, phôi thép và chi phí vận chuyển.
2. Nên tính giá theo mét hay theo kg?
Theo kinh nghiệm nhà thầu, luôn tính theo kg để chính xác.
3. Độ dày nào được dùng nhiều nhất hiện nay?
Từ 1.2mm đến 1.8mm là phổ biến nhất cho nhà dân dụng.
4. Thép hộp vuông tiêu chuẩn khác gì thép thường?
Tiêu chuẩn đảm bảo đúng độ dày, trọng lượng và khả năng chịu lực.